se presser

tự động từ
  1. vội vàng, nhanh lên
    • Pressez-vous
      các anh nhanh lên
  2. chen chúc nhau
    • La foule se presse
      đám đông chen chúc nhau
  3. ép mình vào
    • Se presser contre sa mère
      ép mình vào mẹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống